AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 蕎 (kiều)

蕎

Âm Hán Việt

15 nét · giản thể 荞

Tiếng Trung (pinyin)

qiáo

Tiếng Hàn

교
gyo

Tiếng Nhật

キョウ・ギョウ
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

buckwheat

Từ thường gặp có chữ 蕎

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.