Chữ 蓿 (túc)
蓿
Tiếng Trung (pinyin)
xu, sù
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
シュク
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
clover, lucerne
Từ thường gặp có chữ 蓿
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.