Chữ 蒐 (sưu)
蒐
Tiếng Trung (pinyin)
sōu
Tiếng Hàn
수
su
Tiếng Nhật
シュウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): あかね・あつめる・かり
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
collect, gather, assemble; seek; spring hunt; assemble for war
Từ thường gặp có chữ 蒐
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.