Chữ 茁 (đốt)
茁
Tiếng Trung (pinyin)
zhuó
Tiếng Hàn
줄
jul
Tiếng Nhật
サツ・セチ・キツ・キチ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): めばえ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
to sprout, flourish; sprouts appearing above-ground; vigorous
Từ thường gặp có chữ 茁
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.