AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 聵

聵

Âm Hán Việt

chưa có

18 nét · giản thể 聩

Tiếng Trung (pinyin)

kuì

Tiếng Hàn

외
oe

Tiếng Nhật

ガイ・ゲ・カイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): つんぼ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

deaf

Từ thường gặp có chữ 聵

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.