AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 罡

罡

Âm Hán Việt

chưa có

10 nét

Tiếng Trung (pinyin)

gāng

Tiếng Hàn

강
gang

Tiếng Nhật

コウ
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

the stars making up the handle of the Big Dipper (Alkaid, Mizar, and Alioth)

Từ thường gặp có chữ 罡

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.