AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 縺 (len)

縺

Âm Hán Việt

16 nét · giản thể 𦈐

Tiếng Trung (pinyin)

lián

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

レン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): もつれる・もつれ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

to tangle, knot, kink, get twisted; to get complicated

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.