AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
窬

Âm Hán Việt

chưa có

14 nét

Tiếng Trung (pinyin)

yú

Tiếng Hàn

유
yu

Tiếng Nhật

ユ・トウ・ズ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): くぐりど

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

a small door or window; a hole in the wall to cut through a wall

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.