AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 秦

秦

Âm Hán Việt

chưa có

10 nét

Tiếng Trung (pinyin)

qín

Tiếng Hàn

진
jin

Tiếng Nhật

シン・ジン
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

feudal state of Qin; the Qin dynasty (from which the name 'China' comes)

Từ thường gặp có chữ 秦

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.