Chữ 甬
甬
Âm Hán Việt
chưa có
7 nét
Tiếng Trung (pinyin)
yǒng
Tiếng Hàn
용
yong
Tiếng Nhật
ヨウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): つね・つかう・おどる
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
path; river in Ningbo; Ningbo
Từ thường gặp có chữ 甬
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.