AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
璉

Âm Hán Việt

chưa có

14 nét · giản thể 琏

Tiếng Trung (pinyin)

liǎn

Tiếng Hàn

련, 연
ryeon, yeon

Tiếng Nhật

リン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): うつわ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

a vessel used hold grain offerings

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.