Chữ 狙 (thư)
狙
Tiếng Trung (pinyin)
jū
Tiếng Hàn
저
jeo
Tiếng Nhật
ショ・ソ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ねらう
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
an ape, monkey; to spy, watch for; to lie
Từ thường gặp có chữ 狙
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.