AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 瀧 (rông)

瀧

Âm Hán Việt

19 nét · giản thể 泷

Tiếng Trung (pinyin)

lóng

Tiếng Hàn

랑
rang

Tiếng Nhật

ソウ・ロウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): たき

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

raining; wet; soaked; a river in Guangdong

Từ thường gặp có chữ 瀧

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.