Chữ 瀞
瀞
Âm Hán Việt
chưa có
17 nét
Tiếng Trung (pinyin)
jìng
Tiếng Hàn
정
jeong
Tiếng Nhật
ジョウ・セイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): きょい・とろ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
pool in a river
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.