Chữ 澄 (chừng)
澄
Tiếng Trung (pinyin)
chéng
Tiếng Hàn
징
jing
Tiếng Nhật
チョウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): すむ・すます・すみ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
purify water by allowing sediment to settle; clear, pure
Từ thường gặp có chữ 澄
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.