AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 毿 (tam)

毿

Âm Hán Việt

15 nét · giản thể 毵

Tiếng Trung (pinyin)

sān

Tiếng Hàn

산
san

Tiếng Nhật

サン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): けがながい

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

long feathers; scraggy

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.