AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 楠 (nêm)

楠

Âm Hán Việt

13 nét

Tiếng Trung (pinyin)

nán

Tiếng Hàn

남
nam

Tiếng Nhật

ナン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): くすのき

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

name of tree, Machilus nanmu

Từ thường gặp có chữ 楠

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.