AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 桔 (kết)

桔

Âm Hán Việt

10 nét

Tiếng Trung (pinyin)

jié

Tiếng Hàn

길
gil

Tiếng Nhật

キツ・ケツ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): はねつるべ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

Chinese bellflower; well-swept; the inner fibers of corn-stalks

Từ thường gặp có chữ 桔

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.