Chữ 昨 (tạc)
昨
Tiếng Trung (pinyin)
zuó
Tiếng Hàn
작
jak
Tiếng Nhật
サク
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): きのう
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
yesterday; in former times, past
Từ thường gặp có chữ 昨
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.