Chữ 擪
擪
Tiếng Trung (pinyin)
yè
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
ヨウ・チョウ・ジョウ・ニョウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): おさえる・もつ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
to tuck in, to put the finger into, to put in, to stow away
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.