AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 撾 (qua)

撾

Âm Hán Việt

14 nét · giản thể 挝

Tiếng Trung (pinyin)

wō

Tiếng Hàn

과
gwa

Tiếng Nhật

タ・テ・カ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): うつ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

to beat; to strike

Từ thường gặp có chữ 撾

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.