AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 搵

搵

Âm Hán Việt

chưa có

13 nét · giản thể 揾

Tiếng Trung (pinyin)

wèn

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

オン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): しずむ・おさえる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

wipe off; press down with knuckle; to immerse; (Cant.) to search, look for

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.