AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 捵

捵

Âm Hán Việt

chưa có

11 nét

Tiếng Trung (pinyin)

chēn

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

テン・チン・デン・ネン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): のばす

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(Cant.) to hold between the fingers and thumb

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.