Chữ 捌 (bịt)
捌
Tiếng Trung (pinyin)
bā
Tiếng Hàn
팔
pal
Tiếng Nhật
ハツ・ハチ・ベツ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): さばく・さばける・さばき
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
break open, split open; an accounting version of the numeral eight
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.