AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 慍 (uấn)

慍

Âm Hán Việt

13 nét · giản thể 愠

Tiếng Trung (pinyin)

yùn

Tiếng Hàn

온
on

Tiếng Nhật

ウン・オン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): うらむ・いかる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

angry, indignant, resentful

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.