AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 彽

彽

Âm Hán Việt

chưa có

8 nét

Tiếng Trung (pinyin)

dī

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

チ・ジ・テイ・タイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): たちもとほる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(variant of 低) low; to lower, hang, bend, bow

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.