AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 嶧

嶧

Âm Hán Việt

chưa có

16 nét · giản thể 峄

Tiếng Trung (pinyin)

yì

Tiếng Hàn

역
yeok

Tiếng Nhật

エキ・ヤク・セキ・シャク
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): つらなる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

a range of peaks in Shandong and Jiangsu; the name of a mountain

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.