Chữ 嵩 (tung)
嵩
Tiếng Trung (pinyin)
sōng
Tiếng Hàn
숭
sung
Tiếng Nhật
スウ・シュウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): たかい・かさ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
high, lofty; one of the 5 peaks, situated in Hunan
Từ thường gặp có chữ 嵩
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.