Chữ 崽
崽
Âm Hán Việt
chưa có
12 nét
Tiếng Trung (pinyin)
zǎi
Tiếng Hàn
재
jae
Tiếng Nhật
サイ・シャ・シ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): こども
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
a child, a servant; a diminutive
Từ thường gặp có chữ 崽
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.