AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 尧 (nghiêu)

尧

Âm Hán Việt

6 nét · phồn thể 堯

Tiếng Trung (pinyin)

yáo

Tiếng Hàn

요
yo

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

a legendary ancient emperor-sage

Từ thường gặp có chữ 尧

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.