AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
寯

Âm Hán Việt

chưa có

15 nét · giản thể 㝦

Tiếng Trung (pinyin)

jùn

Tiếng Hàn

준
jun

Tiếng Nhật

シュン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): あつめる・あつまる・すぐれる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

to accumulate; to amass; to store up, superior, handsome, refined, eminent

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.