Chữ 嫣 (yên)
嫣
Tiếng Trung (pinyin)
yān
Tiếng Hàn
언
eon
Tiếng Nhật
エン
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
charming, fascinating; gay
Từ thường gặp có chữ 嫣
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.