Chữ 婺 (vụ)
婺
Tiếng Trung (pinyin)
wù
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
ブ・ム・ボウ・ボク
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
a river and county in Jiāngxī; ancient name for 女宿, one of the 28 lunar mansions; used in various star names in Aquarius
Từ thường gặp có chữ 婺
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.