AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 娉 (sính)

娉

Âm Hán Việt

10 nét

Tiếng Trung (pinyin)

pīng

Tiếng Hàn

빙
bing

Tiếng Nhật

ヘイ・ホウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): とう

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

beautiful, attractive, charming, graceful

Từ thường gặp có chữ 娉

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.