AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 姹 (xá)

姹

Âm Hán Việt

9 nét · phồn thể 奼

Tiếng Trung (pinyin)

chà

Tiếng Hàn

차
cha

Tiếng Nhật

タ・ト・ツ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ほこる・おとめ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

beautiful, colorful; girl

Từ thường gặp có chữ 姹

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.