AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 奘 (tráng)

奘

Âm Hán Việt

10 nét

Tiếng Trung (pinyin)

zàng

Tiếng Hàn

장
jang

Tiếng Nhật

ジョウ・ソウ・ゾウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): さかん

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

large, powerful, stout, thick

Từ thường gặp có chữ 奘

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.