AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
垩

Âm Hán Việt

chưa có

9 nét · phồn thể 堊

Tiếng Trung (pinyin)

è

Tiếng Hàn

악
ak

Tiếng Nhật

セイ・ショウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ひじり

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

holy, sacred, sage; simplification of 堊 chalk; daub with chalk

Từ thường gặp có chữ 垩

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.