AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 坳

坳

Âm Hán Việt

chưa có

8 nét

Tiếng Trung (pinyin)

ào

Tiếng Hàn

요
yo

Tiếng Nhật

アウ・エウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): くぼみ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

a hollow in the ground, a cavity, depression; undulating, depressed

Từ thường gặp có chữ 坳

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.