AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 囈 (nghệ)

囈

Âm Hán Việt

21 nét · giản thể 呓

Tiếng Trung (pinyin)

yì

Tiếng Hàn

예
ye

Tiếng Nhật

ゲイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ねごと

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

talk in one's sleep, somniloquy

Từ thường gặp có chữ 囈

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.