AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 嚌 (tề)

嚌

Âm Hán Việt

17 nét · giản thể 哜

Tiếng Trung (pinyin)

jì

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

セイ・ザイ・カイ・サイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): なめる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

to sip; (Cant.) aspect marker of excessive extent

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.