AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 噠 (đặt)

噠

Âm Hán Việt

15 nét · giản thể 哒

Tiếng Trung (pinyin)

dā, dá

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

タツ・タチ・ダチ
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

sound made to get a horse to move forward

Từ thường gặp có chữ 噠

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.