Chữ 哆 (đớ)
哆
Tiếng Trung (pinyin)
duō
Tiếng Hàn
치
chi
Tiếng Nhật
シ・タ・シャ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): おおきい・おおくち
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
tremble, shiver, shudder, quiver
Từ thường gặp có chữ 哆
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.