AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 勌

勌

Âm Hán Việt

chưa có

10 nét

Tiếng Trung (pinyin)

juàn

Tiếng Hàn

권
gwon

Tiếng Nhật

ケン・カン・ゲン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): つとめる・うむ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

to labor; tired

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.