AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 劌

劌

Âm Hán Việt

chưa có

15 nét · giản thể 刿

Tiếng Trung (pinyin)

guì

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

ケイ・ケ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): そこなう・さく・はり・とげ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

to cut, injure, stab, stick on

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.