Chữ 丨
丨
Âm Hán Việt
chưa có
1 nét
Tiếng Trung (pinyin)
gǔn
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
コン・シ・ジョ・ニョ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): すすむ・しりぞく
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
(same as 〡 HANGZHOU NUMERAL ONE) number one; line
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.