䵄
Âm Hán Việt
chưa có
24 nét
Tiếng Trung (pinyin)
fēng
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
(same as 麷) to boil or stew wheat, to simmer ferment for brewing, (interchangeable 豐) various kinds of rush from which mats, bags, etc. are made; vines of the rushes
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.