AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 䴹

䴹

Âm Hán Việt

chưa có

19 nét · giản thể 𱋙

Tiếng Trung (pinyin)

guǒ

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

cakes; biscuits; pastry, distiller's grains or yeast, (interchangeable 稞) grains ready for grinding; healthy grains, flour, (same as 䴷) use the whole piece of barley to ferment for brewing

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.