AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
䬣

Âm Hán Việt

chưa có

12 nét · giản thể 𱃱

Tiếng Trung (pinyin)

xì

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(same as 餼) a sacrificial victim, explained as used of the living beast, to bite; to gnaw, to eat to the full; surfeited, a wart; a pimple; a pustule

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.