AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
䫟

Âm Hán Việt

chưa có

19 nét · giản thể 𫖲

Tiếng Trung (pinyin)

hùn

Tiếng Hàn

운, 혼
un, hon

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

facial complexion (yellowish because of worrying), a round skull and face

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.