AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 䥘

䥘

Âm Hán Việt

chưa có

20 nét

Tiếng Trung (pinyin)

cù

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(same as 錯) wrong; mistake; error; a fault, a blunder, to mistake, to be confused

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.